Bảng giá

Item# English name Vietnamese name Model
【Dial Indicators】
1 Dial Indicators Đồng hồ so TM-110
2 Dial Indicators Đồng hồ so TM-110f
3 Dial Indicators Đồng hồ so TM-110D
4 Dial Indicators Đồng hồ so TM-110R
5 Dial Indicators Đồng hồ so TM-110P
6 Dial Indicators Đồng hồ so TM-110-4A
7 Dial Indicators Đồng hồ so TM-110PW
8 Dial Indicators Đồng hồ so TM-110PWf
9 Dial Indicators Đồng hồ so TM-102
10 Dial Indicators Đồng hồ so TM-102f
11 Dial Indicators Đồng hồ so TM-5106
12 Dial Indicators Đồng hồ so TM-5106f
13 Dial Indicators Đồng hồ so TM-5105
14 Dial Indicators Đồng hồ so TM-5105f
15 Dial Indicators Đồng hồ so TM-105
16 Dial Indicators Đồng hồ so TM-105W
17 Dial Indicators Đồng hồ so TM-105Wf
18 Dial Indicators Đồng hồ so TM-91
19 Dial Indicators Đồng hồ so TM-91R
20 Dial Indicators Đồng hồ so TM-91f
21 Dial Indicators Đồng hồ so TM-98
22 Dial Indicators Đồng hồ so TM-98f
23 Dial Indicators Đồng hồ so KM-92
24 Dial Indicators Đồng hồ so KM-93
25 Dial Indicators Đồng hồ so KM-121
26 Dial Indicators Đồng hồ so KM-121f
27 Dial Indicators Đồng hồ so KM-121Df
28 Dial Indicators Đồng hồ so KM-121D
29 Dial Indicators Đồng hồ so KM-121PW
30 Dial Indicators Đồng hồ so KM-130
31 Dial Indicators Đồng hồ so KM-130R
32 Dial Indicators Đồng hồ so KM-130f
33 Dial Indicators Đồng hồ so KM-130D
34 Dial Indicators Đồng hồ so KM-131
35 Dial Indicators Đồng hồ so KM-131f
36 Dial Indicators Đồng hồ so KM-132D
37 Dial Indicators Đồng hồ so KM-132Df
38 Dial Indicators Đồng hồ so KM-55
39 Dial Indicators Đồng hồ so KM-155
40 Dial Indicators Đồng hồ so KM-155f
41 Dial Indicators Đồng hồ so KM-155D
42 Dial Indicators Đồng hồ so KM-155Df
43 Dial Indicators Đồng hồ so KM-05100
44 Dial Indicators Đồng hồ so KM-05150
45 Dial Indicators Đồng hồ so TM-34
46 Dial Indicators Đồng hồ so TM-34f
47 Dial Indicators Đồng hồ so TM-35
48 Dial Indicators Đồng hồ so TM-35f
49 Dial Indicators Đồng hồ so TM-35-01
50 Dial Indicators Đồng hồ so TM-35-01f
51 Dial Indicators Đồng hồ so TM-35-03
52 Dial Indicators Đồng hồ so TM-35-04
53 Dial Indicators Đồng hồ so TM-35-02D
54 Dial Indicators Đồng hồ so TM-35-02Df
55 Dial Indicators Đồng hồ so TM-36
56 Dial Indicators Đồng hồ so TM-36f
57 Dial Indicators Đồng hồ so TM-37
58 Dial Indicators Đồng hồ so TM-37C
59 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1201
60 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1201f
61 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1201PW
62 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1201PWf
63 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1200
64 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1200f
65 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1211
66 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1211f
67 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1251
68 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1251f
69 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1210
70 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1210f
71 Dial Indicators Đồng hồ so TM-5210
72 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1202
73 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1202f
74 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1205
75 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1205f
【Thickness Gauges】
76 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-112
77 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-112LS
78 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-112LW
79 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-112AT
80 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-112-3A
81 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-112FE
82 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-112-40g
83 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-112-80g
85 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-112P
86 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-528
87 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-528LS
88 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-528LW
89 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-528-3A
90 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-528FE
91 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-528-80g
92 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-528P
93 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-114
94 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-114P
95 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-114LS
96 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-114LW
97 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-114FE
98 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-114-3A
99 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-124
100 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-124LS
101 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-124LW
102 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-125
103 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-125LS
104 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-125LW
105 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-125-3A
106 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-130
107 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-130LS
108 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-130LW
109 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-1201
110 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-1201LS
111 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-1201LW
112 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-1201L
114 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-1202L
115 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày TPM-617
116 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày TPM-618
117 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày TPM-116
118 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày TPD-617J
119 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày TPD-618J
120 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SFM-627
121 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-540J
122 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-540S2
123 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-550J
124 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-550S2
125 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-565J
126 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-130J
127 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-565J-L
128 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-540S2-LS
129 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-540S2-LW
130 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-540S2-3A
131 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-550S2-LS
132 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-550S2-LW
133 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-550S2-3A
【Depth Gauges】
134 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-210
135 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-210P
136 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-211
137 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-213
138 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-214
139 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-250
140 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-250P
141 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-251
142 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-252
143 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-264
144 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-280
145 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-283
146 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-220
147 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-221
148 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-223
149 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-223P
150 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-224
151 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-224P
152 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-293
157 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-230
158 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-233
159 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-234
160 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-273
161 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-295
162 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-210J
163 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-211J
164 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-213J
165 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-214J
166 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-215J
167 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-293J
168 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-2100J
169 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-2150J
170 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-210S2
171 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-211S2
172 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-213S2
173 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-250S2
174 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-252S2
175 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-240J
176 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-241J
177 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-2100S2
178 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-2110S2
179 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-2130S2
180 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-2500S2
181 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-2520S2
182 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-2400J
183 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-2410J
【Dial Test Indicators】
184 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-310
185 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-311
186 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-314
187 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-315
188 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-315PS
189 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-316
190 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LR-316
191 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-316PS
192 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-370
193 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-352
194 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-352-5
195 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-353
196 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-353-5
197 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-354
198 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-355
199 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-355-10
200 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-358
201 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-358-15
202 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn ZY-062
【Dial Caliper Gauges】
203 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước IM-808
204 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước IM-816
205 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước IM-821
206 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước IM-831
207 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước IM-880
208 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước IM-880B
209 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước IM-881
210 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước IM-881B
211 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước IM-882
212 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước IM-882B
213 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước IM-1
214 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước IM-2
215 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước IM-4
216 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước IM-5
217 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước GM-1
218 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước GM-2
219 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước GM-3
220 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước GM-8
221 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước GM-9
222 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước GM-11
223 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước GM-20
224 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước GM-21
225 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước GM-22
226 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước GMD-1J
227 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước GMD-2J
228 Dial Caliper Gauges Đồng hồ kiểm tra kích thước GMD-8J
【Crankshaft Deflection Gauges】
229 Crankshaft Deflection Gauges Dụng cụ đo độ lệch của trục TM-104YS
230 Crankshaft Deflection Gauges Dụng cụ đo độ lệch của trục TM-106YS
231 Crankshaft Deflection Gauges Dụng cụ đo độ lệch của trục CSDG-A
【Durometers&IRHD Hardness Tester】
232 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-701N
233 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-701G
234 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-702N
235 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-702G
236 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-703N
237 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-703G
238 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-706N
239 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-706G
240 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-719R
241 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-720R
242 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-709P
243 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-709N
244 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-709G
245 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-719P
246 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-719H
247 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-719N
248 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-719G
249 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-719L
250 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-720H
251 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-720N
252 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-720G
253 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-720L
254 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-721N
255 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-721G
256 Durometer Máy đo độ cứng tự động Micro size GS-680sel
257 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-779G
258 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-755
259 Durometer Máy đo độ cứng cao su, nhựa GS-610
260 Durometer Máy đo độ cứng cao su, nhựa GS-615
261 Durometer Máy đo độ cứng cao su, nhựa GS-612
262 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-743G
263 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-744G
264 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-750G
265 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-751G
266 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-752G
267 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-753G
268 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-754G
269 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-607
270 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-607A
271 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-607B
272 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GS-607C
273 Durometer Máy đo độ cứng tự động  GX-02A
274 Durometer Máy đo độ cứng tự động  GX-02D
275 Durometer Máy đo độ cứng tự động  GX-02E
276 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-701K
277 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-706K
278 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-719K
279 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-719K-H
280 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-719K-L
281 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-719K-R
282 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-720K
283 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-720K-H
284 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-720K-L
285 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-720K-R
286 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-721K
287 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-743K
288 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-744K
289 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-750K
290 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-751K
291 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-752K
292 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-753K
293 Durometer Dụng cụ đo độ cứng cao su GSD-754K
【Stands】
294 Stand Chân đế dùng cho đồng hồ so US-16B
295 Stand Chân đế dùng cho đồng hồ so US-22B
296 Stand Chân đế dùng cho đồng hồ so US-25
297 Stand Chân đế dùng cho đồng hồ so USG-10
298 Stand Chân đế dùng cho đồng hồ so USG-14
299 Stand Chân đế dùng cho đồng hồ so USG-18
300 Stand Chân đế dùng cho đồng hồ so USG-20
301 Stand Chân đế dùng cho đồng hồ so USG-24
302 Stand Chân đế dùng cho đồng hồ so USG-28
303 Stand Chân đế dùng cho đồng hồ so USG-29
304 Stand Chân đế dùng cho đồng hồ so USG-30
305 Stand Chân đế dùng cho đồng hồ so USG-31
306 Stand Chân đế dùng cho đồng hồ so USG-32
【Pressured Thickness Measuring Instrument】
307  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PG-01J
308  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PG-02J
309  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PG-11J
310  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PG-12J
311  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PG-13J
312  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PG-14J
313  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PG-15J
314  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PG-16J
315  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PG-17J
316  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PG-18J
317  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PG-20J
318  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PF-01J
319  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PF-02J
320  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PF-11J
321  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PF-12J
322  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PF-13J
323  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PF-14J
324  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PF-15J
325  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PF-16J
326  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PF-17J
327  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PF-18J
328  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PGM-20-5
329  Pressured Thickness Measuring Instrument Dụng cụ đo độ dày với lực đo cố định PGM-20-8
【Other Precision Measuring Instruments】
330 Other Precision Measuring Instruments Dụng cụ đo chính xác khác FM-5
331 Other Precision Measuring Instruments Dụng cụ đo chính xác khác FM-5H(High Orecision Type)
332 Other Precision Measuring Instruments Dụng cụ đo chính xác khác FM-10   (w/o Certification)
333 Other Precision Measuring Instruments Dụng cụ đo chính xác khác FM-18
334 Other Precision Measuring Instruments Dụng cụ đo chính xác khác MB-B
335 Other Precision Measuring Instruments Dụng cụ đo chính xác khác MB-1040
336 Other Precision Measuring Instruments Dụng cụ đo chính xác khác MB-1050
337 Other Precision Measuring Instruments Dụng cụ đo chính xác khác FM-20
338 Other Precision Measuring Instruments Dụng cụ đo chính xác khác FM-25
339 Other Precision Measuring Instruments Dụng cụ đo chính xác khác ST-305A
340 Other Precision Measuring Instruments Dụng cụ đo chính xác khác ST-305B
341 Other Precision Measuring Instruments Dụng cụ đo chính xác khác FM-55J
342 Other Precision Measuring Instruments Dụng cụ đo chính xác khác FM-60J
【Dial Tension Gauges N】
343 Dial Tension Gauges N Đồng hồ đo lực căng N DTN-5
344 Dial Tension Gauges N Đồng hồ đo lực căng N DTN-10
345 Dial Tension Gauges N Đồng hồ đo lực căng N DTN-10G
346 Dial Tension Gauges N Đồng hồ đo lực căng N DTN-30
347 Dial Tension Gauges N Đồng hồ đo lực căng N DTN-30G
348 Dial Tension Gauges N Đồng hồ đo lực căng N DTN-50
349 Dial Tension Gauges N Đồng hồ đo lực căng N DTN-50G
350 Dial Tension Gauges N Đồng hồ đo lực căng N DTN-100
351 Dial Tension Gauges N Đồng hồ đo lực căng N DTN-100G
352 Dial Tension Gauges N Đồng hồ đo lực căng N DTN-150
353 Dial Tension Gauges N Đồng hồ đo lực căng N DTN-150G
354 Dial Tension Gauges N Đồng hồ đo lực căng N DTN-300
355 Dial Tension Gauges N Đồng hồ đo lực căng N DTN-300G
356 Dial Tension Gauges N Đồng hồ đo lực căng N DTN-500
357 Dial Tension Gauges N Đồng hồ đo lực căng N DTN-500G
【Dial Tension Gauges gf】
358 Dial Tension Gauges gf Đồng hồ đo lực căng gf DT-5
359 Dial Tension Gauges gf Đồng hồ đo lực căng gf DT-10
360 Dial Tension Gauges gf Đồng hồ đo lực căng gf DT-10G
361 Dial Tension Gauges gf Đồng hồ đo lực căng gf DT-30
362 Dial Tension Gauges gf Đồng hồ đo lực căng gf DT-30G
363 Dial Tension Gauges gf Đồng hồ đo lực căng gf DT-50
364 Dial Tension Gauges gf Đồng hồ đo lực căng gf DT-50G
365 Dial Tension Gauges gf Đồng hồ đo lực căng gf DT-100
366 Dial Tension Gauges gf Đồng hồ đo lực căng gf DT-100G
367 Dial Tension Gauges gf Đồng hồ đo lực căng gf DT-150
368 Dial Tension Gauges gf Đồng hồ đo lực căng gf DT-150G
369 Dial Tension Gauges gf Đồng hồ đo lực căng gf DT-300
370 Dial Tension Gauges gf Đồng hồ đo lực căng gf DT-300G
371 Dial Tension Gauges gf Đồng hồ đo lực căng gf DT-500
372 Dial Tension Gauges gf Đồng hồ đo lực căng gf DT-500G
【Push Pull Gauges gf】
373 Push Pull Gauges gf Đồng hồ đo lực kéo, lực đẩy gf PP-705-300
374 Push Pull Gauges gf Đồng hồ đo lực kéo, lực đẩy gf PP-705-500
375 Push Pull Gauges gf Đồng hồ đo lực kéo, lực đẩy gf PP-705-1000
376 Push Pull Gauges gf Đồng hồ đo lực kéo, lực đẩy gf PPN-705-3
377 Push Pull Gauges gf Đồng hồ đo lực kéo, lực đẩy gf PPN-705-5
378 Push Pull Gauges gf Đồng hồ đo lực kéo, lực đẩy gf PPN-705-10
380 Push Pull Gauges gf Đồng hồ đo lực kéo, lực đẩy gf PPN-705-20
【Electronic Equipments】
381 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện PD-512N
382 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện PD-512P
383 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện PD-012N
384 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện PD-012P
385 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện PC-440J
386 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện PC-440J-f
387 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện PC-465J
388 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện PC-465J-f
389 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện PC-480S2
390 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện PC-480S2-f
391 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện PC-485S2
392 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện PC-485S2-f
393 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện PC-450J-f
394 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện PC-455J-f
395 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện SD-101A
396 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện SD-465A
397 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện SD-0105N
398 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện SD-0205N
399 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện SD-0105NB
400 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện SD-0205NB
401 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện SD-0105NC
402 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện SD-0205NC
403 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện SD-1101N
404 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện SD-1201N
405 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện SD-1101NB
406 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện SD-1201NB
407 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện SD-1101NC
408 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện SD-1201NC
409 Electronic Equipments Thiết bị hoạt động bằng điện SD-763P
【Bore Gauges & Micro-Hole Test】
410 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong MT-3N
411 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong MT-4N
412 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong MT-6N
413 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong MT-10N
414 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong CN-10
415 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong CN-18
416 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong CD-35
417 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong CD-35S
418 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong CD-35F
419 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong CD-35FS
420 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong CD-60
421 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong CD-60S
422 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong CD-60F
423 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong CD-60FS
424 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong CD-150
425 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong CD-150S
426 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong CD-150F
427 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong CD-150FS
428 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong CD-160
429 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong CD-160S
430 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong CD-250
431 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong CD-250S
432 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong CD-400
433 Bore Gauges & Micro-Hole Test Đồng hồ đo đường kính trong CD-400S

Bảng giá

TECLOCK VIETNAM - TMP VIETNAM

  Trụ sở:    119 Quốc Hương,  Phường Thảo  Điền,  Q.2,  Tp.HCM

  VPGD:    602/41E, Điện Biên Phủ, P.22, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM

  Ðiện Thoại:   (028) 35121007                 Fax:  (028) 35121008

 Mr.Thân: sale06@tmpvietnam.com      Phone: 0911 175 069

CHÍNH SÁCH MUA HÀNG

  Giao hàng miễn phí.

  Làm việc các ngày trong tuần.

  Thanh toán linh động.

  Bảo hành 12 tháng.

BẢN ĐỒ

© 2017 Teclock Vietnam, all right reserved.

Thiết kế website www.webso.vn

Loading...

Back To Top